Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 |
Moreirense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:6 | 4 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:6 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 9 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
61
11
61
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
B
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
5 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
16 Ngày


