So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Penafiel
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:3 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 14 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 3 | 75% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 | 50% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
32
32
32
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
31
43
31
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
T
2
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
01
00
01
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
36 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
50 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
8 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
36 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
50 Ngày
Academica Coimbra


