Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
3 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 6
-
5 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 10
-
77 Tấn công 67
-
47 Tấn công nguy hiểm 57
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
0 Phạt góc 6
-
3 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 8
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
Maksym Pyrogov
90+4'
90+1'
Kentchadze N.
54'
Giga Samkharadze
Tsirdava G.
HT2 - 1
36'
Gegiadze S.
Tsirdava G.
Burduli G.
Gabiskiria B.
22'
Kurdadze L.
16'
Sikharulidze I.
Gabiskiria B.
15'
FT2 - 2
Maksym Pyrogov
90+4'
Phạt góc thứ 10
90+3'
90+1'
Kentchadze N.
Phạt góc thứ 9
79'
Phạt góc thứ 8
78'
65'
54'
Giga SamkharadzeTsirdava G.
HT2 - 1
36'
Gegiadze S.Tsirdava G.
36'
34'
30'
28'
Burduli G.Gabiskiria B.
22'
Kurdadze L.
16'
Sikharulidze I.Gabiskiria B.
15'
12'
7'
Chấn thương và án treo giò
-
Tornike Askurava14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
11%
13%
7%
17%
23%
10%
15%
24%
21%
24%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
22%
15%
12%
17%
11%
21%
7%
17%
22%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.4
-
1.5 Thủng lưới 1.9
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
-
2.0 Phạt góc 4.7
-
2.4 Thẻ vàng 1.8
-
15.0 Phạm lỗi 15.0
-
44.0% TL kiểm soát bóng 49.2%


