Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Luzern
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 8 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 |
Vaduz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 12:14 | 3 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 7:5 | 3 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:9 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 12:14 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:8 | 6 | 5 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:8 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
B
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
22
52
22
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
42
22
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
43
21
43
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển FC Luzern | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Vaduz | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
11 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
18 Ngày


