Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Karpaty Lviv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:2 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:2 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 4 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 5 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
05
16
05
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
20
23
20
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
3/3.5
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
3
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
3
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
3
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
H
T
2.5
2
X
X
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
B
4.5
1.5/2
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
14 Ngày
Cúp Ukraine
4 Ngày
UEFA Champions League
5 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
FC Shakhtar Donetsk


