So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
3 Ngày
Hạng 2 Moldova
9 Ngày
Hạng 2 Moldova
16 Ngày
Chưa có dữ liệu.


