Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Ingolstadt 04
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 |
TSV Alemannia Aachen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 10 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 13 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 20 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
2.5
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
13
16
13
16
T
T
5
2/2.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Lechner |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 1H 1B |
| Điều khiển TSV Alemannia Aachen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
8 Ngày
Đức 3. Liga
11 Ngày
Đức 3. Liga
15 Ngày
Đức 3. Liga
8 Ngày
Đức 3. Liga
11 Ngày
Đức 3. Liga
15 Ngày


