So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Gifu
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:1 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 11:1 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:1 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:0 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:0 | 8 |
Zweigen Kanazawa FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:9 | 3 | 18 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:9 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J. League Cup
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
11
31
11
31
H
T
3
1/1.5
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
31
10
31
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Nhật Bản
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
04
14
04
14
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
J3 League Nhật Bản
7 Ngày
J3 League Nhật Bản
15 Ngày
J3 League Nhật Bản
21 Ngày
J3 League Nhật Bản
8 Ngày
J3 League Nhật Bản
15 Ngày
J3 League Nhật Bản
21 Ngày


