So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Erzgebirge Aue
[GER D3-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 13 | 18 | 51:70 | 34 | 18 |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 25:32 | 20 | 18 |
| Khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 26:38 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:10 | 10 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 14 | 16 | 21:36 | 38 | 17 |
| Chủ | 19 | 3 | 9 | 7 | 10:17 | 18 | 19 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 11:19 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
VSG Altglienicke
[NE-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 50:40 | 53 | 6 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 28:18 | 28 | 7 | |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 22:22 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 19:16 | 44 | 8 | 29% |
| Chủ | 17 | 3 | 10 | 4 | 6:8 | 19 | 12 | 18% |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 13:8 | 25 | 7 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
24
02
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
71
10
71
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu


