So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Erzgebirge Aue
[NE-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:5 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
BFC Preussen
[NE-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 17 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 11 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 10 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Giao hữu
02
24
02
24
H
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
71
10
71
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
35
31
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
35
14
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Đức Regionalliga Sudwest
35 Ngày


