Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:2 | 5 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Beroe
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
13
73
13
73
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày


