Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Bihor Oradea
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:10 | 15 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:2 | 11 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:6 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 9:3 | 23 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 6:0 | 15 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:3 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:3 | 15 |
Scolar Resita
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:11 | 21 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | 5 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:5 | 21 | 3 | 60% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Romania
6 Ngày
Romania Liga 2
9 Ngày
Romania Liga 2
16 Ngày
Romania Liga 2
9 Ngày
Romania Liga 2
16 Ngày
Romania Liga 2
30 Ngày


