Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
23
26
23
26
B
B
4
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
T
3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
14
27
14
27
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
50
110
50
110
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu


