So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC 08 Homburg
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 11 | 8 | 71:42 | 56 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 35:18 | 29 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 36:24 | 27 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 29:21 | 55 | 6 |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 15:6 | 33 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 14:15 | 22 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Mainz Am
[S-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 52:45 | 53 | 9 | |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 26:22 | 29 | 6 | |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 26:23 | 24 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 15 | 14 | 5 | 23:15 | 59 | 2 | 44% |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 11:6 | 29 | 7 | 41% |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 12:9 | 30 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
31
31
31
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
60
30
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày


