So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Famos Vojkovici
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
00
13
00
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
11 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
18 Ngày


