Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkirk
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Glasgow Rangers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Scotland League Cup
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
04
05
04
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
23
25
23
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
21
36
21
36
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
23
25
23
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
36
21
36
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Scotland
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
02
32
02
32
T
3
T
Scotland Championship
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Scotland Championship
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Scotland Championship
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Scotland Championship
00
22
00
22
T
2.5/3
T
Scotland Championship
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
10
40
10
40
B
3
T
Scotland League Cup
11
13
11
13
B
3
T
Scotland Championship
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Cúp FA Scotland
00
02
00
02
B
3
X
Scotland League Cup
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
2.5
X
Scotland League Cup
00
32
00
32
T
3/3.5
T
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Scotland
23
25
23
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
3 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
17 Ngày
VĐQG Scotland
3 Ngày
VĐQG Scotland
7 Ngày
VĐQG Scotland
18 Ngày


