So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FA 2000
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:5 | 2 |
Skive IK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:8 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | 0 | 11 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 6 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
0.5/1
X
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
30
20
30
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
13 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
13 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày


