So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ETSV Weiche Flensburg
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Eimsbutteler TV
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
50
61
50
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
10
61
10
61
Giao hữu
53
64
53
64
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu


