Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 |
CSKA Sofia B
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 9 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 11 | 17% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
52
74
52
74
Giao hữu
50
60
50
60
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
51
01
51
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Etar Veliko Tarnovo


