Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Northern German state premier league - bayern
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
00
00
00
Germany Verbandsliga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Germany Verbandsliga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
4
1.5/2
X
X
Germany Verbandsliga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Germany Verbandsliga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
03
45
03
45
B
B
4
1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
32
75
32
75
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu


