2
3
Hết
2 - 2
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eintracht Frankfurt Am
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Stuttgarter Kickers
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
57
13
57
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
01
34
01
34
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
44
32
44
Giao hữu
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày


