So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3.5
1/1.5
T
T
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Ukraine Persha Liga
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
22 Ngày
Ukraine Persha Liga
28 Ngày


