So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
DJK TEUTONIA SCHALKE
[B-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:7 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
Munchen 1860
[B-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 11:7 | 9 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 15 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:4 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | 13 | 1 | 80% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:2 | 13 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
45
03
45
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
17
05
17
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
8 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày


