So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
DJK TEUTONIA SCHALKE
[B-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 9 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 |
FC Schweinfurt
[B-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:9 | 5 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:5 | 3 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
17
05
17
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
H
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
10
11
10
11
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
24 Ngày


