So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Djerv 1919
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 39:22 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 20:10 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 19:12 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:9 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 19:11 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:5 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:6 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 |
Askoy FK
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 30:15 | 38 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:3 | 21 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:12 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:1 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 8 | 1 | 14:7 | 32 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 5:0 | 17 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:7 | 15 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Na Uy
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
4
1.5
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
3
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
26
00
26
Giao hữu
21
61
21
61
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Na Uy
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


