Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
3 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 10
-
56 Tấn công 65
-
21 Tấn công nguy hiểm 44
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
22 Tấn công 34
-
11 Tấn công nguy hiểm 25
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
34 Tấn công 31
-
10 Tấn công nguy hiểm 19
-
18% TL kiểm soát bóng 82%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 6
90'
Kyslenko S.
77'
Valeri Kucherov
74'
Kyslenko S.
73'
Orikhovskyi P.
70'
Valeri Kucherov
HT0 - 1
9'
Vladyslav Sydorenko
FT0 - 6
Không có sự kiện
HT0 - 6
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
13%
9%
11%
25%
5%
25%
11%
9%
27%
18%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
5%
16%
10%
14%
29%
17%
2%
16%
27%
26%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.0
-
2.1 Thủng lưới 0.9
-
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
5.2 Phạt góc 4.7
-
2.0 Thẻ vàng 1.7
-
42.2% TL kiểm soát bóng 51.2%


