Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:3 | 10 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:3 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 |
Gorica
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | 1 | 10 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | 1 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
42
00
42
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
09
03
09
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
22
36
22
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
15
12
15
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
22
36
22
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Kolaric |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Gorica | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |


