Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
3 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 9
-
85 Tấn công 92
-
39 Tấn công nguy hiểm 42
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
3 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
3 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
48 Tấn công 44
-
41 Tấn công nguy hiểm 23
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 11
-
1 Sút trúng mục tiêu 7
-
40 Tấn công 49
-
21 Tấn công nguy hiểm 44
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
3 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền9 - 8
Mansurov M.
9-8
8-8
Daniil Krivoruchko
Borodin D.
8-8
7-8
Aleksandr Golovnya
Dmitriy Kuroshev
7-7
6-7
Bykov V.
Orlov A.
6-6
5-6
Pronin V.
Shikov N.
5-5
4-5
Nikita Kireev
Popov O.
4-4
3-4
Frolov Y.
Yezkov D.
3-3
2-3
Mikhail Petrolay
Vorotnikov I.
2-2
1-2
Betyuzhnov A.
Smirnov D.
1-1
0-1
Dolgov D.
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
90+2'
Burlakov M.
89'
Frolov Y.
Kireenko P.
57'
HT1 - 1
Không có sự kiện
Phạt đền9 - 8
Mansurov M.
9-8
8-8
Daniil Krivoruchko
Borodin D.
8-8
7-8
Aleksandr Golovnya
Dmitriy Kuroshev
7-7
6-7
Bykov V.
Orlov A.
6-6
5-6
Pronin V.
Shikov N.
5-5
4-5
Nikita Kireev
Popov O.
4-4
3-4
3-3
2-3
Mikhail Petrolay
Vorotnikov I.
2-2
1-2
Betyuzhnov A.
Smirnov D.
1-1
0-1
Dolgov D.
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Lỗi việt vị thứ 4
90+4'
90+2'
Burlakov M.
Quả phạt góc thứ 8
90'
89'
Frolov Y.
88'
61'
Kireenko P.
57'
Lỗi việt vị thứ 3
52'
47'
HT0 - 0
Lỗi việt vị thứ 2
45'
Lỗi việt vị thứ 1
42'
Quả phạt góc thứ 4
25'
18'
Quả phạt góc thứ 2
16'
Quả phạt góc thứ 1
12'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
10%
14%
15%
17%
17%
23%
23%
14%
15%
20%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
8%
8%
25%
21%
16%
10%
16%
13%
16%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.7
-
0.8 Thủng lưới 1.2
-
6.3 Bị sút trúng mục tiêu 6.4
-
5.0 Phạt góc 4.2
-
2.6 Thẻ vàng 2.9
-
52.4% TL kiểm soát bóng 54.8%


