Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
1.5/2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1.5/2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu


