Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Decic Tuzi
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 1 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
Jezero Plav
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 1 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu


