Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:22 | 8 | 19 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:11 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 7:11 | 7 | 19 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 18 |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Jong Utrecht
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:21 | 7 | 20 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:13 | 4 | 19 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:10 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:13 | 7 | 20 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 19 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
B
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
25
11
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
14
36
14
36
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
41
72
41
72
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
70
30
70
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
05
16
05
16
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
51
20
51
B
3.5
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joshua Kuipers |
| Điều khiển De Graafschap | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Cúp QG Hà Lan
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
24 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
29 Ngày


