Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 4 | 10 | 36:41 | 37 | 4 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 21:15 | 25 | 2 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:26 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 12:22 | 25 | 15 |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:11 | 12 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:11 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 3 | 16 | 33:51 | 21 | 16 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:19 | 17 | 13 | |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 15:32 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:15 | 0 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 13:20 | 27 | 13 | 24% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:5 | 20 | 6 | 42% |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 3:15 | 7 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
36 Ngày
VĐQG Trung Quốc
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
49 Ngày
VĐQG Trung Quốc
35 Ngày
VĐQG Trung Quốc
42 Ngày
VĐQG Trung Quốc
49 Ngày


