So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Đại học Văn Hiến
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 5 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
Cao Su Đồng Tháp
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 5 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Việt Nam
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Việt Nam
5 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
10 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
15 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
5 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
10 Ngày
Hạng Nhất Việt Nam
16 Ngày


