So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Curzon Ashton FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 1 | 5 | 24:17 | 22 | 9 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:12 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 11:9 | 19 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:3 | 9 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 15:23 | 7 | 22 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | 21 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:11 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 12:12 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:8 | 14 | 18 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 19 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England FA Vase
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
04
15
04
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
T
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
9 Ngày
NPL Premier Division Anh
4 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
9 Ngày
FC United of Manchester


