Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Crvena Zvezda
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 75 | 1 |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 52:8 | 40 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 35:15 | 35 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:4 | 18 | |
| Tất cả | 30 | 23 | 6 | 1 | 41:7 | 75 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 2 | 1 | 23:2 | 38 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 4 | 0 | 18:5 | 37 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | 18 |
Macva Sabac
[SER D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 57 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 27:13 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:12 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 22:9 | 48 | 2 | 37% |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:4 | 31 | 1 | 53% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:5 | 17 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
05
04
05
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Serbia
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Serbia
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
40
40
40
40
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Cúp Serbia
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu


