Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 26:24 | 32 | 10 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:10 | 18 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:14 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 3 | 13 | 8 | 12:17 | 22 | 16 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 7:6 | 13 | 17 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:11 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 |
Santos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 33:36 | 26 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:17 | 19 | 12 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 15:19 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 14:14 | 32 | 12 | 30% |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 8:9 | 20 | 11 | 38% |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 6:5 | 12 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Brazil
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wilton Pereira Sampaio |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Santos | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
Corinthians Paulista (SP)


