Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cordoba C.F.
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 |
Granada CF
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
32
22
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2
1
H
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
42
31
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damaso Arcediano Monescillo |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Granada CF | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
21 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
14 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
21 Ngày


