Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 14 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:4 | 6 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:4 | 6 |
Pumas UNAM
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 15 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 12 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 9 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu
12
12
12
12
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
30
42
30
42
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Ramos Palazuelos |
| Điều khiển Club Tijuana | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Pumas UNAM | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
8 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
23 Ngày
Mexico Liga MX
9 Ngày
Mexico Liga MX
16 Ngày
Mexico Liga MX
22 Ngày


