Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Club America
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 22:11 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:3 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:8 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:9 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:3 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:6 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 |
Monterrey
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:15 | 14 | 10 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:6 | 10 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | 4 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:7 | 16 | 5 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 2 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
Mexico Liga MX
22
24
22
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
43
30
43
B
B
2/2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
32
33
32
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
41
61
41
61
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
31
32
31
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
14
12
14
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Mejia |
| Điều khiển Club America | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Monterrey | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
11 Ngày
Mexico Liga MX
15 Ngày
Mexico Liga MX
18 Ngày
Mexico Liga MX
11 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày


