Bảng xếp hạng
City Club
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 |
Al-Ittifaq(UAE)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
14
24
14
24
Hạng Nhất UAE
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất UAE
6 Ngày
Hạng Nhất UAE
13 Ngày
Hạng Nhất UAE
35 Ngày
Hạng Nhất UAE
7 Ngày
Hạng Nhất UAE
13 Ngày
Hạng Nhất UAE
34 Ngày


