So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
03
01
03
Cúp FA
00
01
00
01
Cúp FA
00
02
00
02
Giao hữu
02
24
02
24
Giao hữu
03
05
03
05
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
10
31
10
31
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
22
32
22
32
Cúp FA
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
11
11
11
England FA Vase
12
35
12
35
Cúp FA
00
02
00
02
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
T
H
3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu


