Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cienciano
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | 16 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Real Atletico Garcilaso
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | 10 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | 3 | 67% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
2.5
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Peru Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
23
01
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Peru
5 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
6 Ngày
VĐQG Peru
13 Ngày
VĐQG Peru
20 Ngày


