So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chippa United FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:5 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:5 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
1.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1
X
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
15 Ngày
VĐQG Nam Phi
42 Ngày
VĐQG Nam Phi
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
42 Ngày


