So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chenois
[1-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:8 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:5 | 3 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 13 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:8 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 |
FC Prishtina Bern
[1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:4 | 10 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8:1 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:4 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Chưa có dữ liệu
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
4
1.5
X
X
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
3
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3/3.5
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Promotion League Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Promotion League Thụy Sĩ
7 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
14 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
21 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
7 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
14 Ngày
Promotion League Thụy Sĩ
21 Ngày


