Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
89 Tấn công 103
-
54 Tấn công nguy hiểm 60
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
8 Phạm lỗi 13
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 8
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
379 Chuyền bóng 511
-
84% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 10
-
5 Cú rê bóng 4
-
15 Quả ném biên 25
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
26 Chuyển dài 28
-
1.52 expected Goal(xG) 0.47
-
2.81 xG trúng đích 0.6
-
3 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
48 Tấn công 45
-
27 Tấn công nguy hiểm 27
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
4 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
208 Chuyền bóng 242
-
84% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 2
-
0 Cú rê bóng 1
-
6 Quả ném biên 8
-
7 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 10
-
0.43 expected Goal(xG) 0.35
-
0.96 xG trúng đích 0.01
-
3 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
41 Tấn công 58
-
27 Tấn công nguy hiểm 33
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
4 Phạm lỗi 6
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
171 Chuyền bóng 269
-
85% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 3
-
9 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 18
-
1.09 expected Goal(xG) 0.12
-
1.85 xG trúng đích 0.59
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 1
Cohen Y.
90+7'
Anton Sorenson
Anthony Garcia
86'
53'
Arroyave J.
HT1 - 0
Krehl A.
Mangarov D.
31'
29'
Loiola J.
FT3 - 1
Không có sự kiện
HT3 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
18%
10%
12%
23%
14%
22%
11%
16%
22%
13%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
7%
15%
19%
5%
15%
17%
11%
27%
19%
22%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 2.1
-
1.0 Thủng lưới 1.5
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
5.8 Phạt góc 5.5
-
2.3 Thẻ vàng 2.5
-
10.1 Phạm lỗi 13.4
-
44.6% TL kiểm soát bóng 54.1%


