Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 40:32 | 35 | 5 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:13 | 24 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:19 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 18:15 | 35 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 10:7 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:8 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 |
Houston Dynamo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 3 | 7 | 30:26 | 39 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 13:7 | 23 | 4 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17:19 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 14:11 | 33 | 5 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:2 | 17 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:9 | 16 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
30
10
30
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzales Jr. |
| Điều khiển Charlotte FC | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Houston Dynamo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |


