Bảng xếp hạng
Cartan Youth
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 6 | 10 | 42:35 | 48 | 7 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 24:15 | 27 | 8 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:20 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 16:18 | 39 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:9 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:9 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 4 | 15 | 35:54 | 25 | 11 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 12:22 | 12 | 11 | |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 23:32 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:14 | 3 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 14 | 8 | 10:17 | 26 | 10 | 15% |
| Chủ | 13 | 1 | 8 | 4 | 5:7 | 11 | 11 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:10 | 15 | 11 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
2.5
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
35 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
35 Ngày


