So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Carl Zeiss Jena
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
RSV Eintracht
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
09
018
09
018
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu


