So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 33:35 | 25 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:12 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 21:23 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:11 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 11:16 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 13 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:10 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Strindheim IL
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 42:27 | 33 | 2 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:12 | 18 | 2 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 21:15 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:2 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 12 | 1 | 4 | 23:10 | 37 | 1 | 71% |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 14:4 | 21 | 1 | 88% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:6 | 16 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
66
20
66
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
4
X
Cúp Na Uy
00
12
00
12
T
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
3.5/4
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5/4
X
Cúp Na Uy
03
08
03
08
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
12
23
12
23
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Byasen Toppfotball


