So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 15:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 |
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:5 | 6 |
| 5 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
| 6 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 5 |
| 7 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
| 8 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:1 | 3 |
| 9 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 11 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 |
| 12 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 2 |
| 13 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 2 |
| 14 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 2 |
| 15 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:10 | 2 |
| 16 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 17 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
| 18 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
| 19 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
| 20 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 |
| 21 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 |
| 22 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 3:8 | 0 |
| 23 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
T
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
37
13
37
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh nữ
4 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
FA Cup Nữ
11 Ngày
England FA Women Super League
4 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
England FA Women Super League
11 Ngày


